Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = RWF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Rwanda 30.9226054 RWF
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw30.9226054 Hiện tại FRw30.9226054 Cao nhất FRw31.31168423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.9226054 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.261296 RWF
-0.84%
7 ngày qua
-0.357993 RWF
-1.14%
30 ngày qua
+0.289168 RWF
+0.94%
1 năm qua
-0.66488 RWF
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.41885923
Hôm nay
30.9226054
Cao nhất
32.37211134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.31673193 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.41859913 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.89754618 – 24.87206597 RWF
Năm biến động +4.57%
2023
Tỷ giá trung bình 25.70451313 RWF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
23.09100393 – 28.75853952 RWF
Năm biến động +16.79%
2024
Tỷ giá trung bình 28.53039875 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
27.04744391 – 30.38774662 RWF
Năm biến động +2.93%
2025
Tỷ giá trung bình 31.31673193 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.15876467 – 32.96596393 RWF
Năm biến động +7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.1495323 RWF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
30.41885923 – 32.37211134 RWF
Năm ổn định -1.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.