Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MUR
Cập nhật
1
RWF
=
0.03193696
MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₨0.03193696 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = FRw31.31168423 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.03193696
Hiện tại
₨0.03193696
Cao nhất
₨0.03206783
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03193696 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000131 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.000005 MUR
-0.02%
30 ngày qua
-0.000707 MUR
-2.17%
1 năm qua
+0.000356 MUR
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.03089079 Hôm nay
0.03193696 Cao nhất
0.03287434
0.03089079 Hôm nay
0.03193696 Cao nhất
0.03287434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+2.91%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04272787 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04272787 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04020575
–
0.04785251
MUR
Năm biến động
-4.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03905054 MUR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.03477228
–
0.04330691
MUR
Năm biến động
-14.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03506971 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.032908
–
0.03697207
MUR
Năm biến động
-2.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03194787 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03033432
–
0.03429501
MUR
Năm biến động
-6.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03210583 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03089079
–
0.03287434
MUR
Năm ổn định
+0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.