Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Congo cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CDF

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Franc Congo 508.58181637 CDF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC508.58181637 Hiện tại FC508.58181637 Cao nhất FC508.58181637
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
508.58181637 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-8.890166 CDF
-1.72%
30 ngày qua
-13.665851 CDF
-2.62%
1 năm qua
-29.414722 CDF
-5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
493.78709797
Hôm nay
508.58181637
Cao nhất
544.70043452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-7.22%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.92%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 723.40966741 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 572.70944045 CDF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
439.67407454 – 727.14557613 CDF
Năm biến động +1.52%
2023
Tỷ giá trung bình 647.98211133 CDF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
572.98549809 – 748.7502836 CDF
Năm biến động +24.96%
2024
Tỷ giá trung bình 723.40966741 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
700.95034586 – 742.61739119 CDF
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 658.96055495 CDF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
502.56235425 – 719.31212708 CDF
Năm biến động -23.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 515.76618804 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
493.78709797 – 542.48320342 CDF
PGK giảm giá -5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.