Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Comoros cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = KMF

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Franc Comoros 98.03096566 KMF
+1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF96.07619001 Hiện tại CF98.03096566 Cao nhất CF98.03096566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.03096566 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.006634 KMF
+1.04%
7 ngày qua
-0.277076 KMF
-0.28%
30 ngày qua
+1.10363 KMF
+1.14%
1 năm qua
-3.046954 KMF
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
94.03846715
Hôm nay
98.03096566
Cao nhất
101.678959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 132.62653254 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 132.62653254 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.50220872 – 168.24046303 KMF
Năm biến động +5.98%
2023
Tỷ giá trung bình 126.52460549 KMF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
117.72548609 – 132.88286666 KMF
Năm biến động -9.72%
2024
Tỷ giá trung bình 116.98652322 KMF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
110.72025948 – 122.7930242 KMF
PGK giảm giá -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 105.54110771 KMF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
96.76113807 – 120.70301388 KMF
Năm biến động -15.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.35463459 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.03846715 – 99.58957026 KMF
Năm ổn định -0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.