Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Comoros cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = KMF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc Comoros 44.66219795 KMF
-1.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF44.66219795 Hiện tại CF44.66219795 Cao nhất CF45.17982398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.66219795 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.701199 KMF
-1.55%
7 ngày qua
-0.226336 KMF
-0.50%
30 ngày qua
+0.869773 KMF
+1.99%
1 năm qua
+0.502486 KMF
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
43.16047269
Hôm nay
44.66219795
Cao nhất
46.96266012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+3.27%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 46.23967343 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.23967343 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.41502506 – 48.24104972 KMF
SEK giảm giá -8.15%
2023
Tỷ giá trung bình 42.94041704 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.99374742 – 44.71490356 KMF
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 43.05359769 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.51005832 – 44.16911701 KMF
SEK giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 44.54444026 KMF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
42.59303956 – 46.73832515 KMF
SEK tăng giá +5.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.43830222 KMF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
43.16047269 – 46.96266012 KMF
Năm ổn định -2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.