Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Comoros cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = KMF

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Franc Comoros 0.01705012 KMF
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF0.01701084 Hiện tại CF0.01705012 Cao nhất CF0.01708941
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01705012 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000041 KMF
-0.24%
7 ngày qua
+0.000039 KMF
+0.23%
30 ngày qua
+0.000194 KMF
+1.15%
1 năm qua
+0.00086 KMF
+5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01576518
Hôm nay
0.01705012
Cao nhất
0.01711645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
+2.01%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01996465 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01996465 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0189044 – 0.0216196 KMF
Năm biến động +1.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0191125 KMF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01820993 – 0.01983325 KMF
VND giảm giá -5.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01816671 KMF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01765963 – 0.01881908 KMF
Năm ổn định +1.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01680993 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01573472 – 0.0191332 KMF
Năm biến động -14.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01676997 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01576518 – 0.01711645 KMF
VND tăng giá +6.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.