Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ – Các loại tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Các loại tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000026 TRY/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0199 ↓ -0.000061 TRY/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0179 ↑ 0.000013 TRY/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0149 ↑ 0.000010 TRY/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0164 ↓ -0.000033 TRY/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.189 ↑ 0.002283 TRY/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.134 ↑ 0.000171 TRY/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.435 ↑ 0.000362 TRY/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0787 ↓ -0.000265 TRY/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0282 ↑ 0.000177 TRY/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.029 ↑ 0.000441 TRY/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.371 ↓ -0.000333 TRY/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.156 ↓ -0.000562 TRY/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.11 ↑ 0.001001 TRY/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.9 ↓ -0.021177 TRY/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 5.5 ↓ -0.004383 TRY/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0256 ↓ -0.000005 TRY/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0359 ↑ 0.000336 TRY/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.668 ↓ -0.006812 TRY/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.133 ↑ 0.000139 TRY/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 3.2 ↑ 0.001677 TRY/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 27.2 ↑ 0.281813 TRY/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 26.9 ↑ 0.043767 TRY/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.6 ↑ 0.008541 TRY/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 0.905 ↓ -0.007897 TRY/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.0000049 ↓ -0.000000 TRY/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00001945 ↓ -0.000001 TRY/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.00001302 ↓ -0.000001 TRY/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.000384 ↓ -0.000011 TRY/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.0146 ↓ -0.000045 TRY/XDR