Tỷ giá Đô la Mỹ – Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Đô la Mỹ sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Đô la Mỹ (USD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 3.7 ↓ -0.000400 USD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 64.5 ↓ -0.500008 USD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 81.1 ↑ 0.182618 USD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 359.9 ↓ -0.870475 USD/AMD
Guilder Antille Hà Lan (ANG) Guilder Antille Hà Lan ANG 1.8 USD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 913 ↓ -3.333333 USD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,528.3 ↓ -12.327500 USD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.4 ↓ -0.003158 USD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1.8 ↑ 0.002500 USD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.7 USD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 1.7 ↓ -0.002502 USD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2 USD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 124 ↑ 0.082393 USD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 1.8 ↑ 0.002506 USD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.377 ↓ -0.000245 USD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 2,997.3 ↑ 2.308605 USD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1 USD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.3 ↓ -0.004499 USD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 11 ↓ -0.838735 USD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5.4 ↑ 0.064800 USD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1 USD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001285 ↑ 0.000000 USD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 94.8 ↓ -0.355718 USD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 13.8 ↑ 0.003566 USD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 2.9 ↑ 0.000364 USD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2 ↓ -0.002684 USD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.4 ↓ -0.003765 USD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,311.6 ↓ -3.690758 USD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.824 ↓ -0.003607 USD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0252 ↑ 0.000156 USD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 992.9 ↑ 2.950000 USD/CLP
Nhân dân tệ (hải ngoại) (CNH) Nhân dân tệ (hải ngoại) CNH 6.7 ↓ -0.016485 USD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 ↓ -0.012400 USD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3,164.3 ↓ -15.618831 USD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 454.2 ↓ -1.093348 USD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1 USD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 25.8 USD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 98.4 ↓ -0.141055 USD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 21.8 ↑ 0.025975 USD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 177.8 ↓ -0.163248 USD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 6.7 ↑ 0.008870 USD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 60.5 ↓ -0.605315 USD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 135.8 ↑ 0.679184 USD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 55.7 ↓ -0.527563 USD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 15 USD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 161.2 ↓ -1.461176 USD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.893 ↓ -0.001938 USD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2.2 ↓ -0.008860 USD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.746 ↓ -0.003045 USD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.746 ↓ -0.003045 USD/GBP
Lari Georgia (GEL) Lari Georgia GEL 2.6 ↑ 0.002000 USD/GEL
Bảng Guernsey (GGP) Bảng Guernsey GGP 0.746 ↓ -0.003045 USD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 11.6 ↑ 0.010399 USD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.746 ↓ -0.003045 USD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 74 ↑ 0.250002 USD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 8,839.8 ↑ 9.352068 USD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 7.6 ↓ -0.009093 USD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 209.3 ↓ -0.210897 USD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 ↑ 0.000540 USD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 26.8 ↓ -0.138206 USD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 6.8 ↑ 0.009623 USD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 130.9 ↓ -0.132844 USD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 326.9 ↓ -1.645661 USD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 17,937.1 ↓ -224.890135 USD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 3.1 ↑ 0.060417 USD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.746 ↓ -0.003045 USD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 94.9 ↓ -0.274849 USD/INR
Dinar Iraq (IQD) Dinar Iraq IQD 1,514.1 ↓ -0.181886 USD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,374,600 USD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 121.3 ↓ -0.724366 USD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.746 ↓ -0.003045 USD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 158.7 ↓ -0.057782 USD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.709 USD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 157.6 ↑ 0.085108 USD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 129.8 ↓ -0.148284 USD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 87.4 USD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,075.1 USD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 441 USD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 900 USD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,333.4 ↑ 8.681538 USD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.31 ↓ -0.001050 USD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.832 ↓ -0.001096 USD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 452.9 ↑ 1.882984 USD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22,486.6 ↓ -20.345918 USD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 89,421.8 ↓ -135.358509 USD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 332.2 ↓ -0.083060 USD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 169.8 ↓ -0.438643 USD/LRD
Loti Lesotho (LSL) Loti Lesotho LSL 16.6 ↑ 0.013089 USD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 6.4 ↑ 0.006840 USD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 9.8 ↓ -0.002602 USD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 17.9 ↓ -0.065099 USD/MDL
Ariary Madagascar (MGA) Ariary Madagascar MGA 4,517.6 ↓ -24.340183 USD/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 54.9 ↓ -0.033588 USD/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,100 USD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3,599 USD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 8.1 ↓ -0.010785 USD/MOP
Ouguiya Mauritania (MRU) Ouguiya Mauritania MRU 40.5 ↑ 0.322390 USD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 47.3 ↑ 0.170003 USD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 15.5 USD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,731.5 ↓ -5.393854 USD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18.8 ↑ 0.223359 USD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4.1 ↓ -0.027900 USD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 63.9 USD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 16.6 ↑ 0.012941 USD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,344.2 ↑ 3.620745 USD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 36.8 ↓ -0.073786 USD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 9.2 ↓ -0.108376 USD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 151.7 ↓ -0.568984 USD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.8 ↑ 0.012382 USD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.385 USD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1 USD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 3.5 ↑ 0.009278 USD/PEN
Kina Papua New Guinea (PGK) Kina Papua New Guinea PGK 4.5 ↓ -0.025938 USD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 63.8 ↓ -0.173254 USD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 276.3 ↓ -0.587085 USD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 3.9 ↓ -0.014908 USD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 5,851.3 ↑ 86.270182 USD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 3.6 ↓ -0.006302 USD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 4.8 ↓ -0.001800 USD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 104.8 ↓ -0.325367 USD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 80.3 ↓ -0.499015 USD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,474.4 ↓ -4.196329 USD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 3.8 ↑ 0.009663 USD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 8.1 ↓ -0.006441 USD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 14.7 ↑ 0.520748 USD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 601.5 USD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 9.8 ↓ -0.128590 USD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 ↓ -0.002022 USD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.746 ↓ -0.003045 USD/SHP
Leone Sierra Leone (1964—2022) (SLE) Leone Sierra Leone (1964—2022) SLE 22.9 ↓ -1.750000 USD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 20,969.5 USD/SLL
Shilling Somali (SOS) Shilling Somali SOS 570.8 ↓ -0.729518 USD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 37.6 ↓ -0.072500 USD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 130.3 USD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 22,281.8 USD/STD
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STN) Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) STN 21.9 ↓ -0.143539 USD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 8.7 ↓ -0.011676 USD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 13,002 USD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 16.6 ↑ 0.013813 USD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.6 ↓ -0.222715 USD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 9.2 ↓ -0.032033 USD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 3.5 ↑ 0.005000 USD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 3 ↓ -0.016722 USD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 2.4 USD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 49.9 ↑ 0.144902 USD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 6.8 ↓ -0.024837 USD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 32.6 ↑ 0.060702 USD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2,646.7 ↑ 1.528852 USD/TZS
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 45.3 ↓ -0.357866 USD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4,244.6 ↓ -235.712468 USD/UGX
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 40.2 ↑ 0.116207 USD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 11,979.3 ↑ 10.352227 USD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 887.5 ↑ 14.656422 USD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 25,803.1 ↓ -40.010012 USD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 118.4 USD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 2.8 USD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 585.7 ↓ -1.271553 USD/XAF
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.0204 ↑ 0.001811 USD/XAG
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.000258 ↑ 0.000009 USD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 2.7 USD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 1.8 ↓ -0.002386 USD/XCG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.733 USD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 585.7 ↓ -1.271553 USD/XOF
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00102 ↑ 0.000062 USD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 106.6 ↓ -0.231321 USD/XPF
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.000696 ↑ 0.000043 USD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 236.2 ↑ 0.025032 USD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 16.7 ↑ 0.081755 USD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 20.1 ↑ 0.004356 USD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 26.7 USD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 322 USD/ZWL